Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,89
-0,18
-0,16%
Dầu WTI giao ngay
90,84
-0,15
-0,16%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

304,85
-0,28
-0,09%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
281,39
-0,19
-0,07%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,36
-0,03
-0,85%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet