Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

109,63

-0,14

-0,13%

Dầu Brent giao ngay

126,76

0,10

0,08%

Dầu WTI giao ngay

109,49

2,00

1,86%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

330,51

-1,08

-0,33%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

315,09

-0,19

-0,06%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,52

-0,03

-1,10%

Khí gas giao ngay

2,59

-0,08

-3,00%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet