Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

97,55

1,40

1,46%

Dầu Brent giao ngay

116,71

1,57

1,37%

Dầu WTI giao ngay

95,85

-0,12

-0,13%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

318,05

7,04

2,26%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

319,80

12,00

3,90%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,76

0,05

1,96%

Khí gas giao ngay

2,79

-0,02

-0,71%

Vinanet

 

Nguồn: Internet