Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

90,34

0,36

0,40%

Dầu Brent giao ngay

111,16

0,29

0,26%

Dầu WTI giao ngay

89,98

-1,01

-1,11%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

310,43

-0,25

-0,08%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

306,94

-1,17

-0,38%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,21

-0,01

-0,22%

Khí gas giao ngay

2,92

0,08

2,82%

Vinanet

Nguồn: Internet