Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

107,98

-0,58

-0,53%

Dầu Brent giao ngay

125,17

0,42

0,34%

Dầu WTI giao ngay

108,56

-0,93

-0,85%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

328,10

-0,54

-0,16%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

311,51

-1,32

-0,42%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,60

0,00

-0,15%

Khí gas giao ngay

2,55

-0,04

-1,54%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet