Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

106,92

-0,41

-0,38%

Dầu Brent giao ngay

125,72

-0,27

-0,21%

Dầu WTI giao ngay

107,33

0,30

0,28%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

320,76

-1,10

-0,34%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

338,96

-1,60

-0,47%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,20

-0,01

-0,41%

Khí gas giao ngay

2,08

-0,05

-2,35%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet