Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
95,31
-0,16
-0,17%
Dầu Brent giao ngay
113,11
-0,66
-0,58%
Dầu WTI giao ngay
95,47
-0,38
-0,40%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
311,34
0,16
0,05%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
315,88
0,40
0,13%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
2,66
0,01
0,26%
Khí gas giao ngay
2,79
0,00
0,00%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:38 28/08/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn