Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

106,82

0,27

0,25%

Dầu Brent giao ngay

122,87

0,42

0,34%

Dầu WTI giao ngay

106,55

-2,01

-1,85%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

323,77

1,39

0,43%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

303,85

-0,16

-0,05%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,54

0,02

0,71%

Khí gas giao ngay

2,42

-0,13

-5,10%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet