Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

91,20

0,34

0,37%

Dầu Brent giao ngay

107,83

-0,24

-0,22%

Dầu WTI giao ngay

90,66

0,25

0,28%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

282,93

0,05

0,02%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

290,63

1,34

0,46%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,50

-0,07

-2,57%

Khí gas giao ngay

2,57

-0,10

-3,75%

Vinanet

Nguồn: Internet