Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

94,63

0,01

0,01%

Dầu Brent giao ngay

113,20

-0,16

-0,14%

Dầu WTI giao ngay

94,62

-0,87

-0,91%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

312,45

0,88

0,28%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

307,40

-0,86

-0,28%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,75

0,00

0,07%

Khí gas giao ngay

2,73

0,09

3,41%

Vinanet

Nguồn: Internet