Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

643 2/8

645

641 2/8

641 6/8

641 6/8

646

648

644 4/8

645

645 2/8

649 2/8

651

647 6/8

648

648 2/8

594 6/8

598 2/8

594 6/8

597

596 6/8

568

571

568

568 4/8

568 2/8

579 6/8

582 4/8

579 6/8

581 6/8

579 2/8

-

-

-

585 6/8 *

585 6/8

-

-

-

590 2/8 *

590 2/8

-

-

-

559 *

559

553

555 6/8

553

555 6/8

553 4/8

-

-

-

564 *

564

-

-

-

569 2/8 *

569 2/8

-

-

-

572 4/8 *

572 4/8

-

-

-

553 4/8 *

553 4/8

-

-

-

545 4/8 *

545 4/8

-

-

-

565 4/8 *

565 4/8

-

-

-

543 4/8 *

543 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet