Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

635 4/8

639 4/8

635 2/8

639

636 2/8

639

643

638 6/8

642 6/8

639 6/8

641 6/8

645 6/8

641 4/8

645 6/8

642 6/8

592 4/8

593 6/8

591

593 2/8

594 2/8

566 2/8

568

565

568

568

577 4/8

579 6/8

577 4/8

579 6/8

579 4/8

585 6/8

586

585 6/8

586

586

-

-

-

590 6/8 *

590 6/8

-

-

-

559 6/8 *

559 6/8

553

553

552 6/8

552 6/8

554 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet