Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

655 6/8

655 6/8

652

652 4/8

656 4/8

656

656

653 2/8

653 6/8

658

658

658

656

656 4/8

660 4/8

598 2/8

599

596 6/8

596 6/8

600 6/8

566

566 6/8

564 6/8

565

568 4/8

576 4/8

576 4/8

575 4/8

575 4/8

578 6/8

581 4/8

581 4/8

581 4/8

581 4/8

585 4/8

585 4/8

585 6/8

585

585

589

-

-

-

564 4/8 *

564 4/8

557 6/8

558 4/8

557 6/8

558 4/8

560

-

-

-

570 4/8 *

570 4/8

-

-

-

575 4/8 *

575 4/8

-

-

-

577 4/8 *

577 4/8

-

-

-

556 *

556

-

-

-

546 *

546

-

-

-

564 6/8 *

564 6/8

-

-

-

544 *

544

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet