Đvt: Uscent/bushel
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
665 4/8
665 6/8
663 6/8
663 6/8
666 2/8
659
659
657
657 2/8
660 6/8
660
660 4/8
658 2/8
658 6/8
662 2/8
604 2/8
604 2/8
602
602
606 2/8
569
569
566 6/8
566 6/8
571 2/8
578 4/8
578 4/8
576 6/8
576 6/8
581 4/8
-
-
-
588 2/8 *
588 2/8
589
589 2/8
587 2/8
587 6/8
591 6/8
-
-
-
569 6/8 *
569 6/8
559 2/8
559 2/8
559 2/8
559 2/8
561 4/8
-
-
-
572 6/8 *
572 6/8
-
-
-
578 6/8 *
578 6/8
-
-
-
581 2/8 *
581 2/8
-
-
-
561 4/8 *
561 4/8
-
-
-
551 4/8 *
 
-
-
-
567 4/8 *
 
-
-
-
546 4/8 *
 
Nguồn: Dow jones
 

Nguồn: Vinanet