Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

657 6/8

659

657 2/8

658

658

653 4/8

654 4/8

652

653 6/8

654

654 4/8

655 4/8

653 2/8

655

655

597

598 2/8

596 2/8

597 6/8

598

563

563 4/8

561 4/8

562 6/8

563 4/8

572

573

572

572 6/8

573 2/8

580

580

580

580

580 2/8

-

-

-

584 *

584

-

-

-

560 6/8 *

560 6/8

552

552

552

552

553 2/8

-

-

-

564 4/8 *

564 4/8

-

-

-

570 4/8 *

570 4/8

-

-

-

573 *

573

-

-

-

554 *

554

-

-

-

546 *

546

-

-

-

562 *

562

-

-

-

543 *

543

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet