Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

644 6/8

648 2/8

644

647 6/8

645

635

639 4/8

634 4/8

639

635 4/8

636 4/8

641

636

640 2/8

637

589

592

588 2/8

591

590

555 4/8

558 4/8

555 4/8

558

557 2/8

565 2/8

568 2/8

565 2/8

568 2/8

567 6/8

575

575

574 6/8

574 6/8

575

576 6/8

577 4/8

576 6/8

577 4/8

578 6/8

-

-

-

557 6/8 *

557 6/8

548

549 4/8

547 2/8

549 4/8

548 4/8

560

560

560

560

559 6/8

-

-

-

565 6/8 *

565 6/8

-

-

-

569 2/8 *

569 2/8

-

-

-

552 *

552

-

-

-

543 *

543

-

-

-

559 *

559

-

-

-

540 4/8 *

540 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet