Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

653

653

652 4/8

652 4/8

654

644 2/8

646

641 6/8

645 2/8

645

642

644

640 4/8

643 6/8

644

593 2/8

593 6/8

590 6/8

593 4/8

596

560 4/8

561

557 4/8

560 6/8

562 4/8

568 2/8

570 6/8

568 2/8

570 6/8

572 4/8

-

-

-

579 2/8 *

579 2/8

579

579

579

579

582 6/8

-

-

-

563 2/8 *

563 2/8

551 4/8

551 6/8

550

551 4/8

554 4/8

-

-

-

566 *

566

-

-

-

572 *

572

-

-

-

576 *

576

-

-

-

556 *

556

-

-

-

547 *

547

-

-

-

562 *

562

-

-

-

543 4/8 *

543 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet