Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

672 2/8

672 4/8

671 2/8

672

674

660 6/8

662

660 2/8

661 6/8

662

656 4/8

658 4/8

656

658

658

603

605

602 2/8

604 4/8

605

566 2/8

569 4/8

565

569 2/8

567 4/8

576 2/8

579 4/8

575 2/8

578 6/8

575 2/8

582

585

582

585

581 6/8

587 4/8

588

585

588

585

-

-

-

560 *

560

550

550

550

550

551 4/8

-

-

-

562 6/8 *

562 6/8

-

-

-

569 *

569

-

-

-

572 4/8 *

572 4/8

-

-

-

558 *

558

-

-

-

549 *

549

-

-

-

564 *

564

-

-

-

546 6/8 *

546 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet