Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

663 2/8

663 4/8

657 4/8

657 6/8

663 4/8

661

661 4/8

656

656 2/8

661 4/8

600

600 4/8

596 4/8

597 2/8

601

569

570

566 6/8

567 6/8

570 2/8

579

579 6/8

578 2/8

578 4/8

580 4/8

-

-

-

587 4/8 *

587 4/8

589 4/8

589 4/8

589 4/8

589 4/8

591 4/8

-

-

-

564 2/8 *

564 2/8

-

-

-

559 2/8 *

559 2/8

-

-

-

570 4/8 *

570 4/8

-

-

-

577 *

577

-

-

-

580 2/8 *

580 2/8

-

-

-

557 4/8 *

557 4/8

-

-

-

548 4/8 *

548 4/8

-

-

-

566 4/8 *

566 4/8

-

-

-

547 4/8 *

547 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet