Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

638 4/8

638 6/8

635 2/8

637

639 4/8

641

641 6/8

638 2/8

640 4/8

642 4/8

643 2/8

643 6/8

640 4/8

642 2/8

644 6/8

588

588 4/8

585 6/8

587

589 4/8

558

558

554 6/8

557

558 6/8

567 6/8

568 6/8

566 6/8

568 4/8

570

-

-

-

576 6/8 *

576 6/8

-

-

-

581 4/8 *

581 4/8

-

-

-

554 2/8 *

554 2/8

545 4/8

545 4/8

545

545

547 6/8

-

-

-

558 6/8 *

558 6/8

-

-

-

563 6/8 *

563 6/8

-

-

-

566 2/8 *

566 2/8

-

-

-

552 2/8 *

552 2/8

-

-

-

540 6/8 *

540 6/8

-

-

-

560 6/8 *

560 6/8

-

-

-

540 6/8 *

540 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet