Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

642 4/8

643 4/8

642

642 4/8

644 4/8

646 2/8

647 4/8

646

646 4/8

648 4/8

648 2/8

649 4/8

647 6/8

649

650 6/8

585 6/8

587

585 2/8

586 4/8

587 4/8

554 6/8

556

554 2/8

555 4/8

557

565

565 6/8

565

565

567

573 6/8

573 6/8

571 4/8

572 2/8

573 6/8

576 2/8

576 6/8

576 2/8

576 6/8

577 6/8

-

-

-

553 *

553

-

-

-

550 *

550

-

-

-

560 6/8 *

560 6/8

-

-

-

565 6/8 *

565 6/8

-

-

-

568 2/8 *

568 2/8

-

-

-

552 2/8 *

552 2/8

-

-

-

539 *

539

-

-

-

559 *

559

-

-

-

540 *

540

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet