Đvt: Uscent/bushel

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

653

653 6/8

652

653 2/8

653 4/8

656

656 4/8

654 6/8

656

657 2/8

657 2/8

658

656 2/8

657 4/8

658 6/8

595 6/8

595 6/8

593 2/8

594 6/8

595 6/8

562

563

561

562 6/8

563 4/8

572

573

572

572 4/8

574 4/8

579

579

579

579

581 2/8

583

583

581 4/8

581 4/8

585

-

-

-

557 *

557

553

555

552 6/8

553

556

-

-

-

566 4/8 *

566 4/8

-

-

-

571 4/8 *

571 4/8

570 2/8

570 2/8

570

570

573 4/8

-

-

-

553 *

553

-

-

-

542 *

542

-

-

-

560 6/8 *

560 6/8

-

-

-

542 *

542

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet