|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà Phê Robusta loại 1( đóng gói đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$1,936.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,500.00
|
Belgium
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,106.00
|
Belgium
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1. Hàng đóng đồng nhất 60 kg/bao.
|
tấn
|
$1,887.00
|
Canada
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60Kg)
|
tấn
|
$2,060.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan Jak 3 in 1 16gr: 20 gói/hộp; 24 hộp/7.68kg/thùng (100 thùng)
|
kg
|
$4.69
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 19,2T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,018.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robuata loại 1, chua rang xay. 60kg/bao
|
tấn
|
$2,100.00
|
Egypt
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robuata loại 1; Hàng đóng bao; N.W: 19.2 tấn; G.W: 19.424 tấn
|
tấn
|
$2,027.00
|
Egypt
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2
|
tấn
|
$1,948.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 18, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$2,800.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16 dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$2,700.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 16
|
tấn
|
$2,007.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (21.6TAN/CONT, 2CONT20')
|
tấn
|
$1,970.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in( chủng loại ROBUSTA loại R1) hàng được đóng vào bao 60kg
|
tấn
|
$1,927.00
|
HongKong
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng đồng nhất 60 kg/bao.
|
tấn
|
$2,125.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 ( TINH 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,352.00
|
Italy
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 1tấn / bao
|
tấn
|
$2,007.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,102.00
|
Japan
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,284.37
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,040.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,300.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,078.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$1,954.00
|
Russian Federation
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/bigbag )
|
tấn
|
$1,992.00
|
Slovenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,800.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,098.00
|
Spain
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,002.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$1,984.00
|
Sweden
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,500.00
|
Taiwan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$1,969.00
|
Tunisia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 2 containers
|
tấn
|
$1,989.14
|
United Kingdom
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,078.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2, hang dong nhat, chua rang xay, chua trong 1bao lon, 21tan/container
|
tấn
|
$1,980.00
|
United States of America
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|