Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch nhập khẩu nông, lâm, thuỷ sản 3 tháng đầu năm 2026 đạt 11,9 tỷ USD, tăng 3,6%, so với cùng kỳ năm 2025.
Trong đó, nhiều mặt hàng như như ngô, lúa mì, hạt điều và thức ăn chăn nuôi ghi nhận kim ngạch nhập khẩu tăng trưởng cao. Đáng chú ý, nhiều mặt hàng đã đạt hoặc tiệm cận mốc kim ngạch tỷ USD chỉ sau 3 tháng đầu năm, phản ánh nhu cầu nguyên liệu đầu vào tiếp tục gia tăng cùng với đà phục hồi của ngành chăn nuôi, chế biến thực phẩm và xuất khẩu.
Trong nhóm nông sản nhập khẩu, ngô là mặt hàng có quy mô lớn nhất, với khối lượng nhập khẩu đạt 4,1 triệu tấn và kim ngạch đạt 1 tỷ USD, tăng mạnh 90,2% về khối lượng và 83,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Mức tăng cao này cho thấy nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi đang phục hồi rõ nét, đặc biệt trong bối cảnh giá ngô thế giới có xu hướng giảm nhẹ (giảm 3,5%). Braxin và Áchentina tiếp tục là hai nguồn cung chủ lực, chiếm gần 80% tổng kim ngạch nhập khẩu.
Mặt hàng ngô hiện cán mốc tỷ USD trong quý I/2026 phản ánh vai trò thiết yếu của nguyên liệu này đối với chuỗi sản xuất chăn nuôi và chế biến thực phẩm trong nước.
Bên cạnh ngô, thức ăn gia súc và nguyên liệu cũng là hai nhóm hàng đạt kim ngạch nhập khẩu trên 1 tỷ USD. Trong quý I, thức ăn gia súc và nguyên liệu tiếp tục là một trong những nhóm hàng nhập khẩu có quy mô lớn của ngành nông nghiệp, với kim ngạch đạt hơn 1 tỷ USD, giảm 9,5% so với cùng kỳ năm 2025.
Dù giảm so với năm trước, nhóm hàng này vẫn duy trì vị thế là một trong các mặt hàng nông sản nhập khẩu đạt mốc tỷ USD ngay trong những tháng đầu năm, phản ánh nhu cầu ổn định của ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn công nghiệp.
Xét theo thị trường, Hoa Kỳ, Áchentina và Trung Quốc tiếp tục là ba nguồn cung chủ lực, chiếm thị phần lần lượt 26,5%, 21,7% và 9,8% trong tổng kim ngạch nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu của Việt Nam. Tuy nhiên, cơ cấu nguồn cung đang có sự điều chỉnh đáng chú ý khi giá trị nhập khẩu từ các thị trường này biến động theo hướng phân hóa.
Cụ thể, trong 2 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu từ thị trường Hoa Kỳ tăng mạnh 48,8%, cho thấy xu hướng gia tăng nhập khẩu từ nguồn cung có tính ổn định và chất lượng cao.
Ngược lại, nhập khẩu từ thị trường Áchentina giảm sâu 62%, phản ánh sự điều chỉnh nguồn cung hoặc tác động từ yếu tố giá và logistics. Trong khi đó, nhập khẩu từ Trung Quốc tăng 33,3%, cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường khu vực trong việc bổ sung nguồn nguyên liệu.
Đáng chú ý, trong nhóm 15 thị trường nhập khẩu lớn nhất, giá trị nhập khẩu thức ăn gia súc và nguyên liệu tăng mạnh nhất tại Canađa, với mức tăng 2,6 lần, trong khi giảm mạnh nhất tại Braxin, với mức giảm 66,8%. Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp đang chủ động tái cơ cấu nguồn cung nhằm tối ưu chi phí và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Với hạt điều, trong quý đầu năm, nhập khẩu mặt hàng này đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 13,1% so với cùng kỳ năm trước. Việt Nam tiếp tục nhập khẩu lượng lớn điều thô từ các thị trường châu Phi và khu vực Đông Nam Á nhằm phục vụ chế biến xuất khẩu, trong đó Tanzania, Campuchia và Bờ Biển Ngà là các nguồn cung chủ lực.
Điều này phản ánh đặc thù của ngành điều Việt Nam là phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu để duy trì công suất chế biến và xuất khẩu.
Trước đó, trong năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hạt điều đạt tổng giá trị 5,2 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, đây cũng là năm Việt Nam đã chi tới 4,5 tỷ USD để nhập khẩu hơn 2,9 triệu tấn hạt điều thô để chế biến xuất khẩu, do đó, giá trị xuất siêu của toàn ngành chỉ đạt hơn 700 triệu USD.
Đáng chú ý, nhập khẩu sản phẩm chăn nuôi tiếp tục duy trì quy mô lớn và đã gia nhập nhóm mặt hàng đạt kim ngạch tỷ USD ngay trong quý I. Cụ thể, giá trị nhập khẩu sản phẩm chăn nuôi trong tháng 3/2026 ước đạt 384,2 triệu USD, đưa tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này trong 3 tháng đầu năm đạt 1,2 tỷ USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng trưởng này phản ánh nhu cầu tiêu dùng và chế biến thực phẩm trong nước vẫn ở mức cao, đồng thời cho thấy sự phụ thuộc nhất định vào nguồn cung nhập khẩu đối với một số sản phẩm thiết yếu.
Xét theo cơ cấu, sữa và sản phẩm sữa là nhóm hàng có tốc độ tăng mạnh nhất, với kim ngạch đạt 410,7 triệu USD, tăng 20,6% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm dinh dưỡng, đặc biệt trong phân khúc chế biến và tiêu dùng đô thị, tiếp tục mở rộng.
Trong khi đó, nhập khẩu thịt và phụ phẩm dạng thịt đạt 429,5 triệu USD, giảm nhẹ 0,9%, cho thấy nguồn cung trong nước đã có sự cải thiện nhất định, giúp giảm áp lực nhập khẩu đối với một số chủng loại thịt.
Một điểm đáng chú ý trong quý I là lúa mì ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất trong nhóm nông sản nhập khẩu. Khối lượng nhập khẩu đạt 3 triệu tấn, tăng 84,5%, trong khi kim ngạch đạt 603,8 triệu USD, tăng 40,3% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh giá lúa mì nhập khẩu bình quân giảm mạnh 23,9%, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tăng cường nhập khẩu phục vụ sản xuất thực phẩm và chế biến.
Nguồn cung lúa mì của Việt Nam ngày càng đa dạng, với các thị trường chính gồm Ôxtrâylia, Braxin, Canađa và Hoa Kỳ, cho thấy xu hướng mở rộng nguồn cung nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Trong khi đó, cao su nhập khẩu đạt 707,4 triệu USD, tăng nhẹ về khối lượng nhưng giảm 4,7% về giá trị do giá nhập khẩu bình quân giảm 7,7%. Điều này phản ánh xu hướng điều chỉnh giá trên thị trường quốc tế, đồng thời cho thấy nhu cầu nhập khẩu cao su phục vụ sản xuất vẫn duy trì ổn định.
Về tổng thể, cơ cấu nhập khẩu nông sản quý I/2026 cho thấy xu hướng gia tăng nhập khẩu các nguyên liệu phục vụ sản xuất, đặc biệt là ngành chăn nuôi và chế biến xuất khẩu. 

Nguồn: thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn