Theo số liệu của Hải Quan Việt nam do Vụ Khu Vực 4 –Bộ Công Thương cung cấp , Tông kim ngạch XNK giữa Việt Nam – Kuwait năm 2010 đạt : 402.731.694 USD
Theo số liệu của Hải Quan Việt nam, do Vụ Khu Vực 4 –Bộ Công Thương cung cấp , Tông kim ngạch XNK giữa Việt Nam – Kuwait năm 2010 đạt : 402.731.694 USD , trong đó :
- Việt nam xuất khẩu sang Kuwait đạt : 29.962.000 USD
- Việt nam nhập khẩu từ Kuwait đạt : 372.769.694 USD
Danh mục mặt hàng Việt nam xuất khẩu sang Kuwait gồm :
|
kuwait
|
Bánh, kẹo & sản phẩm từ ngũ cốc
|
|
|
301,472
|
|
|
kuwait
|
Cà phê
|
Tấn
|
0
|
474
|
|
|
kuwait
|
Chè
|
Tấn
|
19
|
245,303
|
|
|
kuwait
|
Giày dép các loại
|
|
|
7,157
|
|
|
kuwait
|
Gỗ & sản phẩm gỗ
|
|
|
1,668,406
|
|
|
kuwait
|
Hàng Hải sản
|
|
|
7,810,246
|
|
|
kuwait
|
Hàng hoá khác
|
|
|
12,342,621
|
|
|
kuwait
|
Hàng rau quả
|
|
|
1,286,953
|
|
|
kuwait
|
Hạt điều
|
Tấn
|
28
|
137,295
|
|
|
kuwait
|
Hạt Tiêu
|
Tấn
|
47
|
617,718
|
|
|
kuwait
|
Kính xây dựng
|
|
|
12,333
|
|
|
kuwait
|
Linh kiện phụ tùng ô tô khác
|
|
|
145,912
|
|
|
kuwait
|
Máy móc thiết bị, dụng cụ & phụ tùng
|
|
|
80,103
|
|
|
kuwait
|
Phương tiện vận tảI khác và phụ tùng
|
|
|
3,230,100
|
|
|
Kuwait
|
Quế
|
Tấn
|
12
|
21,180
|
|
|
kuwait
|
Sản phẩm chất dẻo
|
|
|
78,983
|
|
|
kuwait
|
Sản phẩm dệt may
|
|
|
232,181
|
|
|
kuwait
|
Sản phẩm gốm, sứ
|
|
|
47,611
|
|
|
kuwait
|
Sản phẩm mây, tre, cói & thảm
|
|
|
39,261
|
|
|
kuwait
|
Sắt thép các loại
|
Tấn
|
143
|
258,168
|
|
|
Kuwait
|
Sắt thép phế liệu
|
USD
|
|
712,218
|
|
|
Kuwait
|
Sữa & sản phẩm sữa
|
USD
|
|
473,885
|
|
|
kuwait
|
Túi xách, ví, vali, mũ & ô dù
|
|
|
119,639
|
|
|
kuwait
|
Vải
|
|
|
92,428
|
29,961,647
|
Danh mục mặt hàng Việt nam nhập khẩu từ Kuwait gồm :
|
Kuwait
|
Chất dẻo nguyên liệu
|
Tấn
|
4,232
|
17,375,141
|
|
|
Kuwait
|
Dầu DO
|
Tấn
|
97,816
|
270,733,503
|
|
|
Kuwait
|
Hàng hoá khác
|
|
|
375,374
|
|
|
Kuwait
|
Khí đốt hóa lỏng
|
Tấn
|
19,800
|
13,028,400
|
|
|
Kuwait
|
Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện
|
USD
|
|
4,000
|
|
|
Kuwait
|
Nguyên phụ liệu dệt may, da & giày
|
USD
|
|
3,573
|
|
|
Kuwait
|
Sản phẩm chất dẻo
|
6302
|
|
26,668
|
|
|
Kuwait
|
Sản phẩm sắt thép
|
USD
|
|
4,956
|
|
|
Kuwait
|
Sản phẩm từ kim loại thường khác
|
USD
|
|
75
|
|
|
Kuwait
|
Sắt thép các loại
|
Tấn
|
1
|
2,097
|
|
|
Kuwait
|
Sắt thép phế liệu
|
Tấn
|
3,095
|
4,167,480
|
|
|
Kuwait
|
Vải
|
USD
|
|
17,960
|
|
|
Kuwait
|
Xăng dầu các loại
|
Tấn
|
98,145
|
67,030,467
|
372,769,694
|