Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
91,42
91,56
91,39
91,45
91,56
91,89
92,02
91,86
91,94
92,03
-
-
-
92,04 *
92,40
-
-
-
92,44 *
92,62
-
-
-
92,49 *
92,67
-
-
-
92,38 *
92,57
-
-
-
92,17 *
92,36
-
-
-
91,89 *
92,09
-
-
-
91,25 *
91,77
-
-
-
91,20 *
91,41
-
-
-
90,61 *
91,06
-
-
-
90,59 *
90,74
-
-
-
89,45 *
90,42
-
-
-
89,30 *
90,12
-
-
-
89,64 *
89,85
-
-
-
91,03 *
89,54
-
-
-
90,75 *
89,24
-
-
-
90,50 *
88,97
-
-
-
90,28 *
88,73
-
-
-
90,09 *
88,52
-
-
-
88,13 *
88,34
-
-
-
92,60 *
88,03
-
-
-
92,05 *
87,76
-
-
-
91,59 *
87,51
-
-
-
91,40 *
87,27
-
-
-
91,30 *
87,06
-
-
-
86,54 *
86,86
-
-
-
90,70 *
86,62
-
-
-
90,63 *
86,40
-
-
-
87,54 *
86,20
-
-
-
87,36 *
86,06
-
-
-
87,20 *
85,95
-
-
-
85,69 *
85,86
-
-
-
-
85,68
-
-
-
-
85,51
-
-
-
-
85,35
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet