Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,15
93,35
93,09
93,26
93,03
93,39
93,69
93,39
93,59
93,38
93,84
93,84
93,83
93,83
93,62
93,94
93,94
93,94
93,94
93,75
-
-
-
93,72 *
93,70
-
-
-
93,63 *
93,49
-
-
-
93,27 *
93,16
-
-
-
92,78 *
92,78
92,55
92,55
92,55
92,55
92,39
-
-
-
92,07 *
91,99
-
-
-
91,54 *
91,62
-
-
-
91,12 *
91,28
-
-
-
91,11 *
90,97
-
-
-
90,55 *
90,70
-
-
-
90,33 *
90,46
-
-
-
90,31 *
90,18
-
-
-
90,75 *
89,93
-
-
-
89,89 *
89,69
-
-
-
90,28 *
89,48
-
-
-
90,09 *
89,29
89,17
89,17
89,17
89,17
89,12
-
-
-
92,60 *
88,82
-
-
-
92,05 *
88,55
-
-
-
91,59 *
88,30
-
-
-
91,40 *
88,07
-
-
-
91,30 *
87,86
-
-
-
87,12 *
87,66
-
-
-
90,70 *
87,43
-
-
-
90,63 *
87,22
-
-
-
87,54 *
87,03
-
-
-
87,36 *
86,89
-
-
-
87,20 *
86,79
-
-
-
86,49 *
86,72
-
-
-
-
86,53
-
-
-
-
86,36
-
-
-
-
86,19
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet