Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,34
94,37
93,95
94,00
94,30
94,59
94,59
94,20
94,23
94,56
94,57
94,64
94,29
94,29
94,64
-
-
-
94,59 *
94,49
-
-
-
94,27 *
94,17
-
-
-
93,89 *
93,79
93,40
93,40
93,05
93,05
93,40
92,95
92,95
92,95
92,95
92,99
-
-
-
91,38 *
92,58
-
-
-
91,00 *
92,20
-
-
-
89,84 *
91,84
-
-
-
91,53 *
91,54
-
-
-
91,24 *
91,29
-
-
-
91,00 *
90,98
-
-
-
90,93 *
90,66
-
-
-
90,28 *
90,35
-
-
-
91,45 *
90,07
-
-
-
90,09 *
89,82
-
-
-
89,65 *
89,60
-
-
-
89,66 *
89,28
-
-
-
89,34 *
88,98
-
-
-
87,66 *
88,70
-
-
-
89,20 *
88,45
-
-
-
89,00 *
88,22
-
-
-
86,97 *
88,01
-
-
-
88,03 *
87,77
-
-
-
87,77 *
87,56
-
-
-
83,95 *
87,38
-
-
-
87,36 *
87,24
-
-
-
87,20 *
87,13
-
-
-
86,99 *
87,06
-
-
-
86,10 *
86,85
-
-
-
85,90 *
86,64
-
-
-
85,70 *
86,43
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet          

Nguồn: Internet