Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,93
96,26
95,55
95,98
96,02
96,25
96,55
95,79
96,24
96,29
96,39
96,56
95,93
96,34
96,41
96,40
96,45
95,79
96,18
96,25
95,68
95,68
95,68
95,68
95,88
-
-
-
95,34 *
95,40
94,84
95,04
94,49
94,89
94,88
-
-
-
94,31 *
94,36
93,88
93,88
93,88
93,88
93,87
93,44
93,44
93,44
93,44
93,41
-
-
-
92,94 *
92,98
-
-
-
92,88 *
92,62
92,32
92,38
91,98
92,38
92,32
-
-
-
90,25 *
91,98
-
-
-
90,87 *
91,64
-
-
-
90,63 *
91,31
-
-
-
91,45 *
91,00
-
-
-
90,09 *
90,72
90,58
90,58
90,38
90,38
90,48
-
-
-
89,66 *
90,13
-
-
-
89,34 *
89,81
-
-
-
87,66 *
89,50
-
-
-
89,20 *
89,22
-
-
-
89,00 *
88,97
-
-
-
88,70 *
88,74
-
-
-
88,03 *
88,48
-
-
-
87,77 *
88,25
-
-
-
83,95 *
88,04
-
-
-
87,36 *
87,87
-
-
-
87,20 *
87,73
-
-
-
87,61 *
87,63
-
-
-
86,10 *
87,40
-
-
-
85,90 *
87,18
-
-
-
85,70 *
86,96
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet      

Nguồn: Internet