Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
96,70
96,74
96,55
96,68
96,71
96,89
97,04
96,74
96,92
96,93
97,01
97,08
96,89
97,00
97,04
96,74
96,88
96,71
96,88
96,85
-
-
-
96,40 *
96,44
95,80
95,80
95,80
95,80
95,92
95,34
95,34
95,34
95,34
95,38
-
-
-
94,81 *
94,84
-
-
-
94,32 *
94,32
-
-
-
93,90 *
93,84
-
-
-
93,56 *
93,39
-
-
-
93,05 *
93,00
-
-
-
92,68 *
92,68
-
-
-
90,25 *
92,32
-
-
-
90,87 *
91,97
-
-
-
90,63 *
91,62
-
-
-
91,45 *
91,29
-
-
-
90,09 *
91,00
-
-
-
90,73 *
90,75
-
-
-
89,66 *
90,38
-
-
-
89,34 *
90,04
-
-
-
87,66 *
89,72
-
-
-
89,20 *
89,42
-
-
-
89,00 *
89,15
-
-
-
88,90 *
88,91
-
-
-
88,03 *
88,64
-
-
-
87,77 *
88,40
-
-
-
83,95 *
88,19
-
-
-
87,36 *
88,01
-
-
-
87,20 *
87,86
88,08
88,08
88,08
88,08
87,75
-
-
-
86,10 *
87,52
-
-
-
85,90 *
87,29
-
-
-
85,70 *
87,07
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet      

Nguồn: Internet