Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,89
94,05
93,23
93,84
94,15
94,07
94,20
93,45
94,00
94,34
94,00
94,10
93,43
94,10
94,28
93,24
93,48
93,24
93,48
93,98
92,91
93,35
92,82
93,35
93,55
92,80
92,92
92,25
92,80
93,07
91,90
92,17
91,90
92,17
92,58
91,59
91,59
91,57
91,58
92,12
91,22
91,22
91,22
91,22
91,70
-
-
-
91,08 *
91,30
-
-
-
91,20 *
90,96
90,08
90,23
90,08
90,20
90,68
-
-
-
90,70 *
90,37
-
-
-
89,80 *
90,06
-
-
-
90,63 *
89,75
-
-
-
91,45 *
89,47
-
-
-
90,09 *
89,22
88,73
88,73
88,48
88,56
89,01
-
-
-
89,66 *
88,68
-
-
-
89,34 *
88,37
-
-
-
87,66 *
88,08
-
-
-
89,20 *
87,81
-
-
-
89,00 *
87,57
-
-
-
86,52 *
87,37
-
-
-
88,03 *
87,13
-
-
-
87,77 *
86,92
-
-
-
83,95 *
86,74
-
-
-
87,36 *
86,59
-
-
-
87,20 *
86,47
-
-
-
86,21 *
86,38
-
-
-
86,10 *
86,18
-
-
-
85,90 *
85,98
-
-
-
85,70 *
85,79
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet      

Nguồn: Internet