Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
91,76
91,93
91,76
91,79
92,05
92,28
92,33
92,21
92,26
92,46
-
-
-
93,00 *
92,84
92,90
92,91
92,86
92,91
93,11
-
-
-
93,00 *
93,23
93,03
93,03
93,03
93,03
93,20
-
-
-
92,80 *
93,03
-
-
-
92,53 *
92,79
92,31
92,31
92,31
92,31
92,52
-
-
-
92,22 *
92,21
-
-
-
91,91 *
91,91
-
-
-
91,60 *
91,62
-
-
-
91,94 *
91,32
-
-
-
91,66 *
91,04
-
-
-
90,73 *
90,78
-
-
-
91,03 *
90,46
-
-
-
90,75 *
90,18
-
-
-
90,50 *
89,93
-
-
-
90,28 *
89,72
-
-
-
90,09 *
89,53
-
-
-
89,24 *
89,37
-
-
-
92,60 *
89,07
-
-
-
92,05 *
88,77
-
-
-
91,59 *
88,51
-
-
-
91,40 *
88,26
-
-
-
91,30 *
88,02
-
-
-
88,31 *
87,80
-
-
-
90,70 *
87,54
-
-
-
90,63 *
87,30
-
-
-
87,54 *
87,08
-
-
-
87,36 *
86,91
-
-
-
87,20 *
86,77
-
-
-
86,65 *
86,65
-
-
-
-
86,43
-
-
-
-
86,22
-
-
-
-
86,03
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet