Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
90,71
90,89
90,55
90,65
90,68
91,26
91,26
91,05
91,12
91,14
91,59
91,59
91,42
91,52
91,55
91,86
91,86
91,83
91,83
91,86
-
-
-
93,20 *
92,01
-
-
-
92,28 *
92,02
-
-
-
91,87 *
91,89
-
-
-
91,79 *
91,68
-
-
-
92,11 *
91,43
-
-
-
91,25 *
91,14
-
-
-
91,06 *
90,86
-
-
-
90,75 *
90,60
-
-
-
91,94 *
90,34
-
-
-
91,66 *
90,10
-
-
-
90,00 *
89,88
-
-
-
91,03 *
89,60
-
-
-
90,75 *
89,35
-
-
-
90,50 *
89,13
-
-
-
90,28 *
88,95
-
-
-
90,09 *
88,80
-
-
-
88,80 *
88,67
-
-
-
92,60 *
88,40
-
-
-
92,05 *
88,14
-
-
-
91,59 *
87,91
-
-
-
91,40 *
87,69
-
-
-
91,30 *
87,48
-
-
-
86,99 *
87,30
-
-
-
90,70 *
87,08
-
-
-
90,63 *
86,88
-
-
-
87,54 *
86,69
-
-
-
87,36 *
86,55
-
-
-
87,20 *
86,44
-
-
-
86,30 *
86,36
-
-
-
-
86,17
-
-
-
-
86,00
-
-
-
-
85,84
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet