Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
96.13
96.14
95.91
96.01
96.17
96.57
96.57
96.50
96.50
96.66
-
-
-
97.50 *
97.10
97.38
97.38
97.31
97.31
97.49
-
-
-
97.75 *
97.76
-
-
-
98.98 *
97.83
-
-
-
97.78 *
97.73
-
-
-
97.49 *
97.49
-
-
-
97.17 *
97.19
-
-
-
97.50 *
96.86
-
-
-
96.42 *
96.44
-
-
-
95.93 *
95.98
-
-
-
95.60 *
95.54
-
-
-
95.19 *
95.12
-
-
-
94.00 *
94.72
-
-
-
94.35 *
94.34
-
-
-
93.10 *
93.90
-
-
-
92.75 *
93.49
-
-
-
92.50 *
93.14
-
-
-
91.85 *
92.82
-
-
-
91.75 *
92.53
-
-
-
92.26 *
92.28
-
-
-
92.20 *
91.87
-
-
-
92.05 *
91.48
-
-
-
91.59 *
91.12
-
-
-
91.40 *
90.78
-
-
-
91.30 *
90.46
-
-
-
90.88 *
90.15
-
-
-
90.70 *
89.83
-
-
-
90.63 *
89.54
-
-
-
90.40 *
89.28
-
-
-
90.30 *
89.03
-
-
-
90.00 *
88.80
-
-
-
88.62 *
88.59
-
-
-
-
88.31
-
-
-
-
88.05
-
-
-
-
87.79
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet