Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
90,23
90,37
90,12
90,31
90,12
90,72
90,80
90,60
90,73
90,58
91,10
91,16
91,10
91,16
90,99
-
-
-
91,42 *
91,30
-
-
-
91,41 *
91,46
-
-
-
91,48 *
91,47
-
-
-
91,29 *
91,34
-
-
-
91,14 *
91,12
91,00
91,00
91,00
91,00
90,86
90,71
90,71
90,71
90,71
90,57
-
-
-
90,42 *
90,30
-
-
-
90,08 *
90,05
-
-
-
89,45 *
89,81
-
-
-
91,66 *
89,58
-
-
-
89,36 *
89,38
-
-
-
91,03 *
89,12
-
-
-
90,75 *
88,88
-
-
-
90,50 *
88,68
-
-
-
90,28 *
88,51
-
-
-
90,09 *
88,36
-
-
-
88,25 *
88,24
-
-
-
92,60 *
87,98
-
-
-
92,05 *
87,74
-
-
-
91,59 *
87,52
-
-
-
91,40 *
87,31
-
-
-
91,30 *
87,11
-
-
-
86,99 *
86,94
-
-
-
90,70 *
86,73
-
-
-
90,63 *
86,54
-
-
-
87,54 *
86,37
-
-
-
87,36 *
86,24
-
-
-
87,20 *
86,15
-
-
-
86,00 *
86,08
-
-
-
-
85,90
-
-
-
-
85,74
-
-
-
-
85,59
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet