Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
91,92
92,19
91,92
92,07
93,11
92,55
92,59
92,45
92,49
93,53
92,89
92,89
92,85
92,86
93,93
93,30
93,30
93,30
93,30
94,24
-
-
-
93,39 *
94,37
-
-
-
93,48 *
94,37
-
-
-
94,26 *
94,27
-
-
-
94,02 *
94,08
92,86
92,86
92,86
92,86
93,84
-
-
-
93,25 *
93,54
-
-
-
92,86 *
93,24
-
-
-
92,92 *
92,96
-
-
-
93,15 *
92,67
-
-
-
95,02 *
92,40
-
-
-
91,35 *
92,14
-
-
-
94,10 *
91,82
-
-
-
94,00 *
91,54
-
-
-
92,50 *
91,30
-
-
-
91,85 *
91,08
-
-
-
91,75 *
90,88
89,92
89,92
89,92
89,92
90,71
-
-
-
92,60 *
90,39
-
-
-
92,05 *
90,07
-
-
-
91,59 *
89,78
-
-
-
91,40 *
89,47
-
-
-
91,30 *
89,20
-
-
-
90,90 *
88,95
-
-
-
90,70 *
88,64
-
-
-
90,63 *
88,35
-
-
-
90,40 *
88,10
-
-
-
90,30 *
87,90
-
-
-
90,00 *
87,72
-
-
-
86,99 *
87,56
-
-
-
-
87,32
-
-
-
-
87,08
-
-
-
-
86,86
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet