Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,03
17,11
16,92
16,95
17,02
17,40
17,48
17,28
17,30
17,40
18,36
18,44
18,25
18,25
18,37
18,54
18,61
18,41
18,41
18,55
18,70
18,76
18,55
18,55
18,72
18,95
19,01
18,79
18,79
18,99
19,39
19,39
19,22
19,22
19,43
19,40
19,40
19,25
19,25
19,46
19,42
19,42
19,27
19,27
19,47
19,50
19,50
19,34
19,34
19,53
19,64
19,64
19,49
19,49
19,66
VINANET

Nguồn: Internet