Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,94
16,98
16,81
16,83
16,95
17,31
17,34
17,15
17,17
17,30
18,30
18,30
18,10
18,11
18,25
18,49
18,49
18,25
18,26
18,41
18,55
18,61
18,39
18,41
18,55
18,80
18,86
18,64
18,65
18,79
19,24
19,30
19,10
19,11
19,22
19,28
19,30
19,16
19,16
19,25
19,32
19,34
19,20
19,20
19,27
19,44
19,44
19,31
19,31
19,34
19,60
19,60
19,50
19,50
19,49
VINANET

Nguồn: Internet