Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,83
17,00
16,82
16,89
16,83
17,20
17,35
17,16
17,21
17,17
18,11
18,27
18,09
18,13
18,11
18,32
18,42
18,24
18,28
18,26
18,46
18,56
18,37
18,42
18,41
18,70
18,80
18,60
18,66
18,65
19,14
19,20
19,05
19,10
19,11
19,20
19,24
19,11
19,15
19,16
19,20
19,20
19,19
19,19
19,20
19,33
19,33
19,30
19,30
19,31
19,52
19,52
19,48
19,48
19,50
VINANET

Nguồn: Internet