Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,84
16,92
16,70
16,86
16,81
17,13
17,28
17,02
17,22
17,13
18,09
18,22
17,98
18,17
18,07
18,20
18,37
18,15
18,32
18,22
18,38
18,50
18,29
18,44
18,36
18,66
18,72
18,52
18,67
18,57
19,08
19,11
18,95
19,07
18,99
-
19,08
19,08
19,08
19,00
-
19,10
19,10
19,10
19,02
-
19,20
19,20
19,20
19,13
-
19,37
19,37
19,37
19,31
VINANET

Nguồn: Internet