Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,76
16,91
16,73
16,84
16,76
17,10
17,25
17,07
17,19
17,10
18,07
18,21
18,06
18,16
18,09
18,23
18,35
18,22
18,30
18,24
18,44
18,48
18,37
18,44
18,38
18,71
18,74
18,62
18,70
18,63
19,15
19,15
19,06
19,11
19,04
-
19,08
19,08
19,08
19,02
-
19,05
19,05
19,05
18,99
-
19,15
19,15
19,15
19,09
-
19,31
19,31
19,31
19,25
VINANET

Nguồn: Internet