Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,89
17,00
16,70
16,72
 
17,27
17,33
17,02
17,04
 
18,21
18,31
17,99
18,01
 
18,33
18,45
18,15
18,15
 
18,57
18,57
18,28
18,28
 
18,83
18,83
18,52
18,52
 
19,25
19,25
18,98
18,98
 
19,21
19,21
18,97
18,97
 
19,20
19,20
18,98
18,98
 
19,30
19,30
19,10
19,10
 
19,45
19,45
19,32
19,32
 
VINANET

Nguồn: Internet