Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18.76
18.89
18.53
18.56
18.73
18.77
18.91
18.61
18.64
18.77
19.01
19.13
18.91
18.93
19.00
19.39
19.50
19.31
19.34
19.38
20.17
20.28
20.10
20.14
20.17
20.26
20.30
20.16
20.16
20.18
20.30
20.34
20.19
20.19
20.21
20.38
20.42
20.27
20.27
20.29
20.55
20.56
20.47
20.47
20.47
20.55
20.55
20.47
20.47
20.51
-
20.47
20.47
20.47
20.51
-
20.53
20.53
20.53
20.57
VINANET

Nguồn: Internet