Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,59
18,61
18,17
18,19
18,56
18,67
18,68
18,21
18,22
18,64
18,96
18,97
18,47
18,49
18,93
19,34
19,37
18,89
18,91
19,34
20,14
20,15
19,72
19,75
20,14
20,10
20,16
19,78
19,79
20,16
20,17
20,19
19,84
19,85
20,19
20,25
20,25
19,96
19,97
20,27
20,40
20,42
20,18
20,18
20,47
20,40
20,40
20,18
20,18
20,47
20,25
20,25
20,17
20,17
20,47
20,28
20,28
20,21
20,21
20,53
VINANET

Nguồn: Internet