Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,46
18,62
18,35
18,37
18,42
18,67
18,75
18,50
18,52
18,60
18,96
19,02
18,80
18,84
18,92
19,36
19,40
19,21
19,26
19,31
20,01
20,07
19,89
19,93
19,99
19,97
20,04
19,89
19,90
19,96
19,98
20,01
19,87
19,89
19,98
20,06
20,07
19,92
19,95
20,05
20,33
20,35
20,21
20,21
20,31
-
20,20
20,20
20,20
20,30
20,31
20,31
20,19
20,19
20,29
-
20,24
20,24
20,24
20,34
VINANET

Nguồn: Internet