Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,17
18,60
18,06
18,50
18,12
18,27
18,63
18,19
18,53
18,24
18,60
18,90
18,48
18,79
18,55
18,97
19,28
18,91
19,19
18,97
19,73
19,95
19,64
19,88
19,68
19,72
19,98
19,70
19,92
19,74
19,81
20,05
19,79
20,00
19,83
19,96
20,19
19,96
20,12
19,97
20,26
20,45
20,21
20,38
20,24
-
20,37
20,37
20,37
20,23
-
20,36
20,36
20,36
20,22
-
20,41
20,41
20,41
20,27
VINANET

Nguồn: Internet