Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,01
18,01
17,76
17,79
18,01
17,97
18,11
17,90
18,05
18,09
18,21
18,29
18,11
18,26
18,31
18,63
18,76
18,58
18,73
18,78
19,61
19,65
19,50
19,63
19,68
19,63
19,71
19,59
19,71
19,77
19,76
19,81
19,70
19,81
19,89
19,92
19,95
19,86
19,95
20,04
-
20,21
20,21
20,21
20,31
-
20,22
20,22
20,22
20,32
-
20,25
20,25
20,25
20,35
-
20,35
20,35
20,35
20,44
VINANET

Nguồn: Internet