Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,55
18,55
18,26
18,38
18,49
18,50
18,50
18,30
18,42
18,46
18,78
18,79
18,56
18,76
18,73
19,17
19,24
18,98
19,22
19,15
19,95
20,03
19,72
20,02
19,90
19,90
20,06
19,86
20,06
19,95
19,95
20,07
19,91
20,07
20,00
20,05
20,16
20,01
20,16
20,11
20,25
20,42
20,25
20,40
20,35
20,25
20,45
20,25
20,42
20,33
20,25
20,45
20,25
20,42
20,32
-
20,48
20,48
20,48
20,38
VINANET

Nguồn: Internet