Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,75
18,78
18,31
18,38
18,73
18,72
18,77
18,34
18,44
18,72
19,02
19,06
18,65
18,77
19,04
19,48
19,50
19,10
19,25
19,51
20,28
20,29
19,94
20,13
20,32
20,27
20,28
19,99
20,18
20,32
20,22
20,24
19,97
20,18
20,28
20,23
20,25
20,01
20,24
20,29
20,42
20,44
20,24
20,44
20,51
-
20,42
20,42
20,42
20,50
-
20,43
20,43
20,43
20,48
-
20,47
20,47
20,47
20,52
VINANET

Nguồn: Internet