Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,16

20,60

20,11

20,18

20,15

20,93

21,28

20,87

20,90

20,93

20,88

21,15

20,79

20,81

20,86

20,81

21,04

20,73

20,75

20,81

21,09

21,23

20,97

20,99

21,07

21,39

21,48

21,27

21,29

21,37

21,17

21,18

21,17

21,18

21,26

-

21,17

21,17

21,17

21,27

-

21,26

21,26

21,26

21,38

-

21,40

21,40

21,40

21,50

-

21,27

21,27

21,27

21,36

-

21,20

21,20

21,20

21,29

VINANET

Nguồn: Internet